đương quy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thảo dược lâu năm, thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), có tên khoa học là Angelica sinensis: Cây có rễ củ được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền.
- Vị thuốc được bào chế từ rễ củ của cây đương quy: Đây là một dược liệu quý, thường dùng trong các bài thuốc Đông y.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đương quy là vị thuốc bổ huyết nổi tiếng. (Đương quy là vị thuốc nổi tiếng để bổ máu.)
- Rễ cây đương quy thường được phơi hoặc sấy khô để dùng làm thuốc. (Rễ cây đương quy thường được phơi hoặc sấy khô để sử dụng làm thuốc.)
- Ông thầy lang đang bào chế một thang thuốc có vị đương quy. (Ông lang đang chế biến một thang thuốc có vị đương quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền, đương quy thường được mô tả với các công năng chính như "bổ huyết", "hoạt huyết", "điều kinh" và "nhuận tràng".
- Đương quy thường được phối hợp với các vị thuốc khác (như xuyên khung, bạch thược, thục địa) trong các bài thuốc kinh điển.
Biến thể và từ gần giống
- Đương quy đầu (Danh từ): Chỉ phần đầu rễ củ của cây đương quy, được cho là có tác dụng dược lý hơi khác.
- Đương quy thân (Danh từ): Chỉ phần thân rễ của cây đương quy.
- Đương quy vĩ (Danh từ): Chỉ phần rễ nhánh (đuôi rễ) của cây đương quy.
Từ đồng nghĩa
- Xuyên quy (Danh từ): Tên gọi khác của đương quy, thường chỉ loại trồng ở vùng Tứ Xuyên, Trung Quốc, được coi là có chất lượng tốt.
- Angelica sinensis (Danh từ): Tên gọi khoa học quốc tế.
Thông tin thêm
- Đương quy là một vị thuốc rất phổ biến trong y học cổ truyền phương Đông, đặc biệt là trong các bài thuốc dành cho phụ nữ.
- Cần phân biệt với một số loài cây khác cũng có tên "quy" như "bạch chỉ" (còn gọi là ).